“chúc mừng” trong tiếng Nhật là 祝, đọc là shuku, shuu, iwa (しゅく, しゅう, いわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 祝日 (ngày lễ).
祝 nghĩa là gì?
誕生日を祝う。
| Kanji | 祝 |
|---|---|
| Nghĩa | chúc mừng |
| Âm đọc | しゅく, しゅう, いわ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 祝日 (ngày lễ) |
祝 đọc là shuku (しゅく) hoặc shuu (しゅう) hoặc iwa (いわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: