KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 双
双
Kanji Jōyō bậc trung học

双 — “đôi / cặp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ
Âm Hán Việt SONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đôi / cặp” trong tiếng Nhật là 双, đọc là sou, futa, tagui (そう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 双子 (sinh đôi).

Thử ngay

双 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji双
Nghĩađôi / cặp
Âm đọcそう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ双子 (sinh đôi)

Cách đọc 双

双 đọc là sou (そう) hoặc futa (ふた) hoặc tagui (たぐい) hoặc narabu (ならぶ) hoặc futatsu (ふたつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 双

  • 双子sinh đôi
Học 双 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 双

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 双 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí