KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 双
Kanji Jōyō bậc trung học

双 — đôi / cặp

Cao thủ (高手)そう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ
Âm Hán Việt SONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

双 (âm đọc: そう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đôi / cặp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 双子 (sinh đôi).

Thử ngay

双 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađôi / cặp
Âm đọcそう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ双子 (sinh đôi)

Cách đọc 双

双 đọc là そう hoặc ふた hoặc たぐい hoặc ならぶ hoặc ふたつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 双

  • sinh đôi
Học 双 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 双 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí