“đôi / cặp” trong tiếng Nhật là 双, đọc là sou, futa, tagui (そう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 双子 (sinh đôi).
双 nghĩa là gì?
| Kanji | 双 |
|---|---|
| Nghĩa | đôi / cặp |
| Âm đọc | そう, ふた, たぐい, ならぶ, ふたつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 双子 (sinh đôi) |
双 đọc là sou (そう) hoặc futa (ふた) hoặc tagui (たぐい) hoặc narabu (ならぶ) hoặc futatsu (ふたつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: