“đâm / châm” trong tiếng Nhật là 刺, đọc là shi, sa, sashi (し, さ, さし, とげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 刺激 (kích thích).
刺 nghĩa là gì?
| Kanji | 刺 |
|---|---|
| Nghĩa | đâm / châm |
| Âm đọc | し, さ, さし, とげ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 刺激 (kích thích) |
刺 đọc là shi (し) hoặc sa (さ) hoặc sashi (さし) hoặc toge (とげ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: