“treo / móc” trong tiếng Nhật là 掛, đọc là kai, kei, ka (かい, けい, か, -か, -が, かかり, -がかり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 掛ける (treo lên).
掛 nghĩa là gì?
| Kanji | 掛 |
|---|---|
| Nghĩa | treo / móc |
| Âm đọc | かい, けい, か, -か, -が, かかり, -がかり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 掛ける (treo lên) |
掛 đọc là kai (かい) hoặc kei (けい) hoặc ka (か) hoặc ka (-か) hoặc ga (-が) hoặc kakari (かかり) hoặc gakari (-がかり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: