KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 掛
掛
Kanji Jōyō bậc trung học

掛 — “treo / móc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かい, けい, か, -か, -が, かかり, -がかり
Âm Hán Việt QUẨY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“treo / móc” trong tiếng Nhật là 掛, đọc là kai, kei, ka (かい, けい, か, -か, -が, かかり, -がかり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 掛ける (treo lên).

Thử ngay

掛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji掛
Nghĩatreo / móc
Âm đọcかい, けい, か, -か, -が, かかり, -がかり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ掛ける (treo lên)

Cách đọc 掛

掛 đọc là kai (かい) hoặc kei (けい) hoặc ka (か) hoặc ka (-か) hoặc ga (-が) hoặc kakari (かかり) hoặc gakari (-がかり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 掛

  • 掛けるtreo lên
  • 肘掛けchỗ tựa tay
Học 掛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 掛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 掛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí