“cũ / trước đây” trong tiếng Nhật là 旧, đọc là kyuu, furu (きゅう, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 旧友 (bạn cũ).
旧 nghĩa là gì?
旧い家に住む。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: