KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 旧
旧
Kanji Kyōiku

旧 — “cũ / trước đây” trong tiếng Nhật

Lớp 5きゅう, ふる
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

“cũ / trước đây” trong tiếng Nhật là 旧, đọc là kyuu, furu (きゅう, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 旧友 (bạn cũ).

Thử ngay

旧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji旧
Nghĩacũ / trước đây
Âm đọcきゅう, ふる
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ旧友 (bạn cũ)

Cách đọc 旧

旧 đọc là kyuu (きゅう) hoặc furu (ふる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 旧

  • 復旧ふっきゅうkhôi phục
  • 旧友bạn cũ
Học 旧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 旧

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 旧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí