KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 匠
匠
Kanji Jōyō bậc trung học

匠 — “thợ thủ công” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, たくみ
Bộ thủ ⼕ · bộ 22

“thợ thủ công” trong tiếng Nhật là 匠, đọc là shou, takumi (しょう, たくみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 巨匠 (bậc thầy lớn).

Thử ngay

匠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji匠
Nghĩathợ thủ công
Âm đọcしょう, たくみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ巨匠 (bậc thầy lớn)

Cách đọc 匠

匠 đọc là shou (しょう) hoặc takumi (たくみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 匠

  • 巨匠bậc thầy lớn
Học 匠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 匠

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 匠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí