KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 巨
巨
Kanji Jōyō bậc trung học

巨 — “khổng lồ / to lớn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょ
Bộ thủ ⼯ · bộ 48

“khổng lồ / to lớn” trong tiếng Nhật là 巨, đọc là kyo (きょ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 巨大 (khổng lồ).

Thử ngay

巨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji巨
Nghĩakhổng lồ / to lớn
Âm đọcきょ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ巨大 (khổng lồ)

Cách đọc 巨

巨 đọc là kyo (きょ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 巨

  • 巨大khổng lồ
  • 巨匠bậc thầy lớn
Học 巨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 巨

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 巨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí