KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 助
助
Kanji Kyōiku

助 — “giúp đỡ” trong tiếng Nhật

Lớp 3じょ, たす, すけ
Âm Hán Việt TRỢ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giúp đỡ” trong tiếng Nhật là 助, đọc là jo, tasu, suke (じょ, たす, すけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 助ける (giúp đỡ).

Thử ngay

助 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji助
Nghĩagiúp đỡ
Âm đọcじょ, たす, すけ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ助ける (giúp đỡ)

Cách đọc 助

助 đọc là jo (じょ) hoặc tasu (たす) hoặc suke (すけ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 助

  • 救助cứu trợ
  • 補助hỗ trợ
  • 援助viện trợ
  • 扶助trợ giúp
  • 助けるgiúp đỡ
Học 助 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 助

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 助 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí