KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 扶
扶
Kanji Jōyō bậc trung học

扶 — “giúp đỡ / phù trợ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふ, たす
Âm Hán Việt PHÙ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giúp đỡ / phù trợ” trong tiếng Nhật là 扶, đọc là fu, tasu (ふ, たす). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 扶助 (trợ giúp).

Thử ngay

扶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji扶
Nghĩagiúp đỡ / phù trợ
Âm đọcふ, たす
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ扶助 (trợ giúp)

Cách đọc 扶

扶 đọc là fu (ふ) hoặc tasu (たす) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 扶

  • 扶助trợ giúp
Học 扶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 扶

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 扶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí