KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 援
Kanji Jōyō bậc trung học

援 — giúp đỡ / viện trợ

Cao thủ (高手)えん
Âm Hán Việt VIỆN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

援 (âm đọc: えん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giúp đỡ / viện trợ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 援助 (viện trợ).

Thử ngay

援 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiúp đỡ / viện trợ
Âm đọcえん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ援助 (viện trợ)

Cách đọc 援

援 đọc là えん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 援

  • しえんhỗ trợ
  • おうえんcổ vũ
  • しえんきんtiền hỗ trợ
  • しえんさくbiện pháp hỗ trợ
  • viện trợ
Học 援 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 援 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí