KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 娘
Kanji Jōyō bậc trung học

娘 — con gái / cô gái

Cao thủ (高手)じょう, むすめ, こ
Âm Hán Việt NƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

娘 (âm đọc: じょう, むすめ, こ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “con gái / cô gái”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 娘 (con gái).

Thử ngay

娘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacon gái / cô gái
Âm đọcじょう, むすめ, こ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ娘 (con gái)

Cách đọc 娘

娘 đọc là じょう hoặc むすめ hoặc tùy theo từ.

Học 娘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 娘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí