“đến / đạt tới” trong tiếng Nhật là 到, đọc là tou, ita (とう, いた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 到着 (đến nơi).
到 nghĩa là gì?
| Kanji | 到 |
|---|---|
| Nghĩa | đến / đạt tới |
| Âm đọc | とう, いた |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 到着 (đến nơi) |
到 đọc là tou (とう) hoặc ita (いた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: