KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 駆
駆
Kanji Jōyō bậc trung học

駆 — “phóng / lùa chạy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)く, か
Bộ thủ ⾺ · bộ 187

“phóng / lùa chạy” trong tiếng Nhật là 駆, đọc là ku, ka (く, か). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 駆使 (vận dụng).

Thử ngay

駆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji駆
Nghĩaphóng / lùa chạy
Âm đọcく, か
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ駆使 (vận dụng)

Cách đọc 駆

駆 đọc là ku (く) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 駆

  • 駆使vận dụng
Học 駆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 駆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí