“điềm / nghìn tỷ” trong tiếng Nhật là 兆, đọc là chou, kiza (ちょう, きざ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 兆候 (dấu hiệu).
兆 nghĩa là gì?
雨の兆しが見える。
| Kanji | 兆 |
|---|---|
| Nghĩa | điềm / nghìn tỷ |
| Âm đọc | ちょう, きざ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 兆候 (dấu hiệu) |
兆 đọc là chou (ちょう) hoặc kiza (きざ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: