KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 縦
縦
Kanji Kyōiku

縦 — “dọc” trong tiếng Nhật

Lớp 6じゅう, たて
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“dọc” trong tiếng Nhật là 縦, đọc là juu, tate (じゅう, たて). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 縦断 (cắt dọc).

Thử ngay

縦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji縦
Nghĩadọc
Âm đọcじゅう, たて
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ縦断 (cắt dọc)

Cách đọc 縦

縦 đọc là juu (じゅう) hoặc tate (たて) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 縦

  • 縦断cắt dọc
Học 縦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 縦

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 縦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí