KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 疎
Kanji Jōyō bậc trung học

疎 — xa cách / thưa thớt

Cao thủ (高手)そ, しょ, うと, まば
Bộ thủ ⽦ · bộ 103

疎 (âm đọc: そ, しょ, うと, まば; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “xa cách / thưa thớt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 疎遠 (xa cách).

Thử ngay

疎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaxa cách / thưa thớt
Âm đọcそ, しょ, うと, まば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ疎遠 (xa cách)

Cách đọc 疎

疎 đọc là hoặc しょ hoặc うと hoặc まば tùy theo từ.

Từ vựng chứa 疎

  • xa cách
Học 疎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 疎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí