KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 亭
Kanji Jōyō bậc trung học

亭 — đình / quán / nhà hàng

Cao thủ (高手)てい, ちん
Âm Hán Việt ĐÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

亭 (âm đọc: てい, ちん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đình / quán / nhà hàng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 料亭 (nhà hàng cao cấp).

Thử ngay

亭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađình / quán / nhà hàng
Âm đọcてい, ちん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ料亭 (nhà hàng cao cấp)

Cách đọc 亭

亭 đọc là てい hoặc ちん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 亭

  • nhà hàng cao cấp
Học 亭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 亭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí