KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 朴
朴
Kanji Jōyō bậc trung học

朴 — “mộc mạc / chất phác” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼく, ほう, ほお, えのき
Âm Hán Việt PHẮC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mộc mạc / chất phác” trong tiếng Nhật là 朴, đọc là boku, hou, hoo (ぼく, ほう, ほお, えのき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 素朴 (mộc mạc).

Thử ngay

朴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji朴
Nghĩamộc mạc / chất phác
Âm đọcぼく, ほう, ほお, えのき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ素朴 (mộc mạc)

Cách đọc 朴

朴 đọc là boku (ぼく) hoặc hou (ほう) hoặc hoo (ほお) hoặc enoki (えのき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 朴

  • 素朴mộc mạc
Học 朴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 朴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 朴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí