“mộc mạc / chất phác” trong tiếng Nhật là 朴, đọc là boku, hou, hoo (ぼく, ほう, ほお, えのき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 素朴 (mộc mạc).
朴 nghĩa là gì?
| Kanji | 朴 |
|---|---|
| Nghĩa | mộc mạc / chất phác |
| Âm đọc | ぼく, ほう, ほお, えのき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 素朴 (mộc mạc) |
朴 đọc là boku (ぼく) hoặc hou (ほう) hoặc hoo (ほお) hoặc enoki (えのき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: