KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 丼
Kanji Jōyō bậc trung học

丼 — tô / cơm tô

Cao thủ (高手)とん, たん, しょう, せい, どんぶり
Bộ thủ ⼂ · bộ 3

丼 (âm đọc: とん, たん, しょう, せい, どんぶり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tô / cơm tô”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 牛丼 (cơm thịt bò).

Thử ngay

丼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatô / cơm tô
Âm đọcとん, たん, しょう, せい, どんぶり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ牛丼 (cơm thịt bò)

Cách đọc 丼

丼 đọc là とん hoặc たん hoặc しょう hoặc せい hoặc どんぶり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 丼

  • cơm thịt bò
Học 丼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 丼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí