KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 丼
丼
Kanji Jōyō bậc trung học

丼 — “tô / cơm tô” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とん, たん, しょう, せい, どんぶり
Bộ thủ ⼂ · bộ 3

“tô / cơm tô” trong tiếng Nhật là 丼, đọc là ton, tan, shou (とん, たん, しょう, せい, どんぶり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 牛丼 (cơm thịt bò).

Thử ngay

丼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji丼
Nghĩatô / cơm tô
Âm đọcとん, たん, しょう, せい, どんぶり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ牛丼 (cơm thịt bò)

Cách đọc 丼

丼 đọc là ton (とん) hoặc tan (たん) hoặc shou (しょう) hoặc sei (せい) hoặc donburi (どんぶり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 丼

  • 牛丼cơm thịt bò
Học 丼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 丼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 丼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí