KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 堕
堕
Kanji Jōyō bậc trung học

堕 — “sa đọa / rơi xuống” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)だ, お, くず
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

“sa đọa / rơi xuống” trong tiếng Nhật là 堕, đọc là da, o, kuzu (だ, お, くず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 堕落 (sa đọa).

Thử ngay

堕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji堕
Nghĩasa đọa / rơi xuống
Âm đọcだ, お, くず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ堕落 (sa đọa)

Cách đọc 堕

堕 đọc là da (だ) hoặc o (お) hoặc kuzu (くず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 堕

  • 堕落sa đọa
Học 堕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 堕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí