“chiều dài / trượng” trong tiếng Nhật là 丈, đọc là jou, take, dake (じょう, たけ, だけ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 丈夫 (chắc chắn / khỏe).
丈 nghĩa là gì?
| Kanji | 丈 |
|---|---|
| Nghĩa | chiều dài / trượng |
| Âm đọc | じょう, たけ, だけ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 丈夫 (chắc chắn / khỏe) |
丈 đọc là jou (じょう) hoặc take (たけ) hoặc dake (だけ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: