“tre” trong tiếng Nhật là 竹, đọc là chiku, take (ちく, たけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 竹林 (rừng tre).
竹 nghĩa là gì?
竹がのびる。
| Kanji | 竹 |
|---|---|
| Nghĩa | tre |
| Âm đọc | ちく, たけ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 竹林 (rừng tre) |
竹 đọc là chiku (ちく) hoặc take (たけ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: