KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 竹
竹
Kanji Kyōiku

竹 — “tre” trong tiếng Nhật

Lớp 1ちく, たけ
Âm Hán Việt TRÚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tre” trong tiếng Nhật là 竹, đọc là chiku, take (ちく, たけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 竹林 (rừng tre).

Thử ngay

竹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji竹
Nghĩatre
Âm đọcちく, たけ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ竹林 (rừng tre)

Cách đọc 竹

竹 đọc là chiku (ちく) hoặc take (たけ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 竹

  • 竹林rừng tre
Học 竹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 竹

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 竹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí