“khoan dung / thư thái” trong tiếng Nhật là 寛, đọc là kan, kutsuro, hiro (かん, くつろ, ひろ, ゆる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寛大 (khoan dung).
寛 nghĩa là gì?
| Kanji | 寛 |
|---|---|
| Nghĩa | khoan dung / thư thái |
| Âm đọc | かん, くつろ, ひろ, ゆる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 寛大 (khoan dung) |
寛 đọc là kan (かん) hoặc kutsuro (くつろ) hoặc hiro (ひろ) hoặc yuru (ゆる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: