KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 寛
寛
Kanji Jōyō bậc trung học

寛 — “khoan dung / thư thái” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, くつろ, ひろ, ゆる
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

“khoan dung / thư thái” trong tiếng Nhật là 寛, đọc là kan, kutsuro, hiro (かん, くつろ, ひろ, ゆる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寛大 (khoan dung).

Thử ngay

寛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji寛
Nghĩakhoan dung / thư thái
Âm đọcかん, くつろ, ひろ, ゆる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寛大 (khoan dung)

Cách đọc 寛

寛 đọc là kan (かん) hoặc kutsuro (くつろ) hoặc hiro (ひろ) hoặc yuru (ゆる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寛

  • 寛大khoan dung
Học 寛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 寛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 寛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí