KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 寛
Kanji Jōyō bậc trung học

寛 — khoan dung / thư thái

Cao thủ (高手)かん, くつろ, ひろ, ゆる
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

寛 (âm đọc: かん, くつろ, ひろ, ゆる; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khoan dung / thư thái”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寛大 (khoan dung).

Thử ngay

寛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhoan dung / thư thái
Âm đọcかん, くつろ, ひろ, ゆる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寛大 (khoan dung)

Cách đọc 寛

寛 đọc là かん hoặc くつろ hoặc ひろ hoặc ゆる tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寛

  • khoan dung
Học 寛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 寛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí