“tăng vọt / dâng lên” trong tiếng Nhật là 騰, đọc là tou, aga, nobo (とう, あが, のぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沸騰 (sôi sục).
騰 nghĩa là gì?
| Kanji | 騰 |
|---|---|
| Nghĩa | tăng vọt / dâng lên |
| Âm đọc | とう, あが, のぼ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 沸騰 (sôi sục) |
騰 đọc là tou (とう) hoặc aga (あが) hoặc nobo (のぼ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: