KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 遂
Kanji Jōyō bậc trung học

遂 — hoàn thành / đạt được

Cao thủ (高手)すい, と, つい
Âm Hán Việt TOẠI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

遂 (âm đọc: すい, と, つい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hoàn thành / đạt được”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 遂行 (thực hiện / hoàn thành).

Thử ngay

遂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahoàn thành / đạt được
Âm đọcすい, と, つい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ遂行 (thực hiện / hoàn thành)

Cách đọc 遂

遂 đọc là すい hoặc hoặc つい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 遂

  • thực hiện / hoàn thành
Học 遂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 遂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí