KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 顕
Kanji Jōyō bậc trung học

顕 — hiện rõ / hiển hiện

Cao thủ (高手)けん, あきらか, あらわ
Bộ thủ ⾴ · bộ 181

顕 (âm đọc: けん, あきらか, あらわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hiện rõ / hiển hiện”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 顕著 (rõ rệt).

Thử ngay

顕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahiện rõ / hiển hiện
Âm đọcけん, あきらか, あらわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ顕著 (rõ rệt)

Cách đọc 顕

顕 đọc là けん hoặc あきらか hoặc あらわ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 顕

  • rõ rệt
Học 顕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 顕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí