“khéo léo / tài tình” trong tiếng Nhật là 巧, đọc là kou, taku, uma (こう, たく, うま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 巧妙 (khéo léo).
巧 nghĩa là gì?
| Kanji | 巧 |
|---|---|
| Nghĩa | khéo léo / tài tình |
| Âm đọc | こう, たく, うま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 巧妙 (khéo léo) |
巧 đọc là kou (こう) hoặc taku (たく) hoặc uma (うま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: