KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 穏
Kanji Jōyō bậc trung học

穏 — yên ổn / điềm tĩnh

Cao thủ (高手)おん, おだ
Bộ thủ ⽲ · bộ 115

穏 (âm đọc: おん, おだ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “yên ổn / điềm tĩnh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 穏やか (êm dịu).

Thử ngay

穏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩayên ổn / điềm tĩnh
Âm đọcおん, おだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ穏やか (êm dịu)

Cách đọc 穏

穏 đọc là おん hoặc おだ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 穏

  • 穏やかêm dịu
Học 穏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 穏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí