“cách mạng / da” trong tiếng Nhật là 革, đọc là kaku, kawa (かく, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 革命 (cách mạng).
革 nghĩa là gì?
革のかばんを買う。
| Kanji | 革 |
|---|---|
| Nghĩa | cách mạng / da |
| Âm đọc | かく, かわ |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 革命 (cách mạng) |
革 đọc là kaku (かく) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: