KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 皮
皮
Kanji Kyōiku

皮 — “da / vỏ” trong tiếng Nhật

Lớp 3ひ, かわ
Âm Hán Việt BÌ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“da / vỏ” trong tiếng Nhật là 皮, đọc là hi, kawa (ひ, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 皮膚 (da).

Thử ngay

皮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji皮
Nghĩada / vỏ
Âm đọcひ, かわ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ皮膚 (da)

Cách đọc 皮

皮 đọc là hi (ひ) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 皮

Học 皮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 皮

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 皮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí