“da / vỏ” trong tiếng Nhật là 皮, đọc là hi, kawa (ひ, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 皮膚 (da).
皮 nghĩa là gì?
りんごの皮をむく。
| Kanji | 皮 |
|---|---|
| Nghĩa | da / vỏ |
| Âm đọc | ひ, かわ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 皮膚 (da) |
皮 đọc là hi (ひ) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: