KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 震
震
Kanji Jōyō bậc trung học

震 — “rung / chấn động / run” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しん, ふる
Bộ thủ ⾬ · bộ 173

“rung / chấn động / run” trong tiếng Nhật là 震, đọc là shin, furu (しん, ふる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 地震 (động đất).

Thử ngay

震 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji震
Nghĩarung / chấn động / run
Âm đọcしん, ふる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ地震 (động đất)

Cách đọc 震

震 đọc là shin (しん) hoặc furu (ふる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 震

  • 地震động đất
Học 震 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 震

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 震 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí