KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 古
古
Kanji Kyōiku

古 — “cũ / xưa” trong tiếng Nhật

Lớp 2こ, ふる
Âm Hán Việt CỔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cũ / xưa” trong tiếng Nhật là 古, đọc là ko, furu (こ, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 古い (cũ).

Thử ngay

古 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji古
Nghĩacũ / xưa
Âm đọcこ, ふる
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ古い (cũ)

Cách đọc 古

古 đọc là ko (こ) hoặc furu (ふる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 古

  • 古いcũ
  • 古墳cổ mộ
  • 稽古luyện tập / học nghề
Học 古 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 古

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 古 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí