“cũ / xưa” trong tiếng Nhật là 古, đọc là ko, furu (こ, ふる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 古い (cũ).
古 nghĩa là gì?
古い本を よむ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: