KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 隔
隔
Kanji Jōyō bậc trung học

隔 — “cách xa / ngăn cách” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かく, へだ
Âm Hán Việt CÁCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cách xa / ngăn cách” trong tiếng Nhật là 隔, đọc là kaku, heda (かく, へだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 間隔 (khoảng cách).

Thử ngay

隔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji隔
Nghĩacách xa / ngăn cách
Âm đọcかく, へだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ間隔 (khoảng cách)

Cách đọc 隔

隔 đọc là kaku (かく) hoặc heda (へだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隔

  • 間隔khoảng cách
Học 隔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 隔

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 隔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí