KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 浄
Kanji Jōyō bậc trung học

浄 — sạch / thanh lọc

Cao thủ (高手)じょう, せい, きよ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

浄 (âm đọc: じょう, せい, きよ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sạch / thanh lọc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 浄化 (thanh lọc).

Thử ngay

浄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasạch / thanh lọc
Âm đọcじょう, せい, きよ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ浄化 (thanh lọc)

Cách đọc 浄

浄 đọc là じょう hoặc せい hoặc きよ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 浄

  • thanh lọc
Học 浄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 浄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí