“sạch / thanh lọc” trong tiếng Nhật là 浄, đọc là jou, sei, kiyo (じょう, せい, きよ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 浄化 (thanh lọc).
浄 nghĩa là gì?
| Kanji | 浄 |
|---|---|
| Nghĩa | sạch / thanh lọc |
| Âm đọc | じょう, せい, きよ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 浄化 (thanh lọc) |
浄 đọc là jou (じょう) hoặc sei (せい) hoặc kiyo (きよ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: