“nước mắt” trong tiếng Nhật là 涙, đọc là rui, rei, namida (るい, れい, なみだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 涙 (nước mắt).
涙 nghĩa là gì?
| Kanji | 涙 |
|---|---|
| Nghĩa | nước mắt |
| Âm đọc | るい, れい, なみだ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 涙 (nước mắt) |
涙 đọc là rui (るい) hoặc rei (れい) hoặc namida (なみだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: