KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 涙
涙
Kanji Jōyō bậc trung học

涙 — “nước mắt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)るい, れい, なみだ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“nước mắt” trong tiếng Nhật là 涙, đọc là rui, rei, namida (るい, れい, なみだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 涙 (nước mắt).

Thử ngay

涙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji涙
Nghĩanước mắt
Âm đọcるい, れい, なみだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ涙 (nước mắt)

Cách đọc 涙

涙 đọc là rui (るい) hoặc rei (れい) hoặc namida (なみだ) tùy theo từ.

Học 涙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 涙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 涙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí