KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 器
器
Kanji Kyōiku

器 — “dụng cụ / bình” trong tiếng Nhật

Lớp 4き, うつわ
Âm Hán Việt KHÍ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dụng cụ / bình” trong tiếng Nhật là 器, đọc là ki, utsuwa (き, うつわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 食器 (đồ dùng ăn).

Thử ngay

器 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji器
Nghĩadụng cụ / bình
Âm đọcき, うつわ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ食器 (đồ dùng ăn)

Cách đọc 器

器 đọc là ki (き) hoặc utsuwa (うつわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 器

  • 食器đồ dùng ăn
  • 陶器đồ gốm
  • 漆器đồ sơn mài
  • 弦楽器nhạc cụ dây
  • 炊飯器nồi cơm điện
Học 器 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 器 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí