KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 闘
闘
Kanji Jōyō bậc trung học

闘 — “chiến đấu / đấu tranh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, たたか, あらそ
Bộ thủ ⾨ · bộ 169

“chiến đấu / đấu tranh” trong tiếng Nhật là 闘, đọc là tou, tataka, araso (とう, たたか, あらそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 闘争 (đấu tranh).

Thử ngay

闘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji闘
Nghĩachiến đấu / đấu tranh
Âm đọcとう, たたか, あらそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ闘争 (đấu tranh)

Cách đọc 闘

闘 đọc là tou (とう) hoặc tataka (たたか) hoặc araso (あらそ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 闘

  • 闘争đấu tranh
Học 闘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 闘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 闘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí