KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 葬
葬
Kanji Jōyō bậc trung học

葬 — “chôn cất / mai táng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, ほうむ
Âm Hán Việt TÁNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chôn cất / mai táng” trong tiếng Nhật là 葬, đọc là sou, houmu (そう, ほうむ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 葬式 (đám tang).

Thử ngay

葬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji葬
Nghĩachôn cất / mai táng
Âm đọcそう, ほうむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ葬式 (đám tang)

Cách đọc 葬

葬 đọc là sou (そう) hoặc houmu (ほうむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 葬

  • 葬式đám tang
  • 埋葬chôn cất
Học 葬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 葬

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 葬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí