“nhắm / nhắm bắn” trong tiếng Nhật là 狙, đọc là so, sho, nera (そ, しょ, ねら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 狙撃 (bắn tỉa).
狙 nghĩa là gì?
| Kanji | 狙 |
|---|---|
| Nghĩa | nhắm / nhắm bắn |
| Âm đọc | そ, しょ, ねら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 狙撃 (bắn tỉa) |
狙 đọc là so (そ) hoặc sho (しょ) hoặc nera (ねら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: