KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 狙
Kanji Jōyō bậc trung học

狙 — nhắm / nhắm bắn

Cao thủ (高手)そ, しょ, ねら
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

狙 (âm đọc: そ, しょ, ねら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nhắm / nhắm bắn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 狙撃 (bắn tỉa).

Thử ngay

狙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanhắm / nhắm bắn
Âm đọcそ, しょ, ねら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ狙撃 (bắn tỉa)

Cách đọc 狙

狙 đọc là hoặc しょ hoặc ねら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 狙

  • bắn tỉa
Học 狙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 狙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí