KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鍛
Kanji Jōyō bậc trung học

鍛 — rèn / rèn luyện

Cao thủ (高手)たん, きた
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

鍛 (âm đọc: たん, きた; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rèn / rèn luyện”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鍛える (rèn luyện).

Thử ngay

鍛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarèn / rèn luyện
Âm đọcたん, きた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鍛える (rèn luyện)

Cách đọc 鍛

鍛 đọc là たん hoặc きた tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鍛

  • rèn luyện
  • 鍛えるrèn luyện
Học 鍛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鍛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí