KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 単
単
Kanji Kyōiku

単 — “đơn / một” trong tiếng Nhật

Lớp 4たん
Bộ thủ ⼗ · bộ 24

“đơn / một” trong tiếng Nhật là 単, đọc là tan (たん). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 簡単 (đơn giản).

Thử ngay

単 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji単
Nghĩađơn / một
Âm đọcたん
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ簡単 (đơn giản)

Cách đọc 単

単 đọc là tan (たん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 単

  • 簡単かんたんđơn giản
  • 単純たんじゅんđơn giản
Học 単 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 単

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 単 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí