KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 碑
碑
Kanji Jōyō bậc trung học

碑 — “bia đá / bia mộ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ひ, いしぶみ
Bộ thủ ⽯ · bộ 112

“bia đá / bia mộ” trong tiếng Nhật là 碑, đọc là hi, ishibumi (ひ, いしぶみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 記念碑 (bia kỷ niệm).

Thử ngay

碑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji碑
Nghĩabia đá / bia mộ
Âm đọcひ, いしぶみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ記念碑 (bia kỷ niệm)

Cách đọc 碑

碑 đọc là hi (ひ) hoặc ishibumi (いしぶみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 碑

Học 碑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 碑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí