KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 短
短
Kanji Kyōiku

短 — “ngắn” trong tiếng Nhật

Lớp 3たん, みじか
Âm Hán Việt ĐOẢN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngắn” trong tiếng Nhật là 短, đọc là tan, mijika (たん, みじか). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 短期 (ngắn hạn).

Thử ngay

短 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji短
Nghĩangắn
Âm đọcたん, みじか
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ短期 (ngắn hạn)

Cách đọc 短

短 đọc là tan (たん) hoặc mijika (みじか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 短

  • 短冊たんざくthẻ giấy ước nguyện
  • 短期ngắn hạn
Học 短 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 短

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 短 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí