KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 炭
炭
Kanji Kyōiku

炭 — “than” trong tiếng Nhật

Lớp 3たん, すみ
Âm Hán Việt THAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“than” trong tiếng Nhật là 炭, đọc là tan, sumi (たん, すみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 石炭 (than đá).

Thử ngay

炭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji炭
Nghĩathan
Âm đọcたん, すみ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ石炭 (than đá)

Cách đọc 炭

炭 đọc là tan (たん) hoặc sumi (すみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 炭

  • 石炭than đá
  • 炭坑hầm mỏ than
Học 炭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 炭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 炭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí