“than” trong tiếng Nhật là 炭, đọc là tan, sumi (たん, すみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 石炭 (than đá).
炭 nghĩa là gì?
炭で火をおこす。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: