KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鼓
Kanji Jōyō bậc trung học

鼓 — cái trống / cổ vũ

Cao thủ (高手)こ, つづみ
Bộ thủ ⿎ · bộ 207

鼓 (âm đọc: こ, つづみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cái trống / cổ vũ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 太鼓 (trống lớn).

Thử ngay

鼓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacái trống / cổ vũ
Âm đọcこ, つづみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ太鼓 (trống lớn)

Cách đọc 鼓

鼓 đọc là hoặc つづみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鼓

  • trống lớn
Học 鼓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鼓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí