KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 銃
Kanji Jōyō bậc trung học

銃 — súng

Cao thủ (高手)じゅう, つつ
Âm Hán Việt SÚNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

銃 (âm đọc: じゅう, つつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “súng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拳銃 (súng lục).

Thử ngay

銃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasúng
Âm đọcじゅう, つつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拳銃 (súng lục)

Cách đọc 銃

銃 đọc là じゅう hoặc つつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 銃

  • súng lục
Học 銃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 銃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí