“súng” trong tiếng Nhật là 銃, đọc là juu, tsutsu (じゅう, つつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拳銃 (súng lục).
銃 nghĩa là gì?
| Kanji | 銃 |
|---|---|
| Nghĩa | súng |
| Âm đọc | じゅう, つつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 拳銃 (súng lục) |
銃 đọc là juu (じゅう) hoặc tsutsu (つつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: