KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 銃
銃
Kanji Jōyō bậc trung học

銃 — “súng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じゅう, つつ
Âm Hán Việt SÚNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“súng” trong tiếng Nhật là 銃, đọc là juu, tsutsu (じゅう, つつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拳銃 (súng lục).

Thử ngay

銃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji銃
Nghĩasúng
Âm đọcじゅう, つつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拳銃 (súng lục)

Cách đọc 銃

銃 đọc là juu (じゅう) hoặc tsutsu (つつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 銃

  • 拳銃súng lục
Học 銃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 銃

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 銃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí