“mang theo / cầm theo” trong tiếng Nhật là 携, đọc là kei, tazusa (けい, たずさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 携帯 (di động).
携 nghĩa là gì?
| Kanji | 携 |
|---|---|
| Nghĩa | mang theo / cầm theo |
| Âm đọc | けい, たずさ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 携帯 (di động) |
携 đọc là kei (けい) hoặc tazusa (たずさ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: