KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 崖
崖
Kanji Jōyō bậc trung học

崖 — “vách đá / vực” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)がい, げ, ぎ, がけ, きし, はて
Âm Hán Việt DAY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vách đá / vực” trong tiếng Nhật là 崖, đọc là gai, ge, gi (がい, げ, ぎ, がけ, きし, はて). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 断崖 (vách đá dựng đứng).

Thử ngay

崖 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji崖
Nghĩavách đá / vực
Âm đọcがい, げ, ぎ, がけ, きし, はて
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ断崖 (vách đá dựng đứng)

Cách đọc 崖

崖 đọc là gai (がい) hoặc ge (げ) hoặc gi (ぎ) hoặc gake (がけ) hoặc kishi (きし) hoặc hate (はて) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 崖

  • 断崖vách đá dựng đứng
Học 崖 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 崖

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 崖 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí