遜 (âm đọc: そん, したが, へりくだ, ゆず; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khiêm nhường / khiêm tốn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 謙遜 (khiêm tốn / khiêm nhường).
遜 nghĩa là gì?
| Kanji | 遜 |
|---|---|
| Nghĩa | khiêm nhường / khiêm tốn |
| Âm đọc | そん, したが, へりくだ, ゆず |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 謙遜 (khiêm tốn / khiêm nhường) |
遜 đọc là そん hoặc したが hoặc へりくだ hoặc ゆず tùy theo từ.