KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 遜
遜
Kanji Jōyō bậc trung học

遜 — “khiêm nhường / khiêm tốn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そん, したが, へりくだ, ゆず
Bộ thủ ⾡ · bộ 162

“khiêm nhường / khiêm tốn” trong tiếng Nhật là 遜, đọc là son, shitaga, herikuda (そん, したが, へりくだ, ゆず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 謙遜 (khiêm tốn / khiêm nhường).

Thử ngay

遜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji遜
Nghĩakhiêm nhường / khiêm tốn
Âm đọcそん, したが, へりくだ, ゆず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ謙遜 (khiêm tốn / khiêm nhường)

Cách đọc 遜

遜 đọc là son (そん) hoặc shitaga (したが) hoặc herikuda (へりくだ) hoặc yuzu (ゆず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 遜

  • 謙遜khiêm tốn / khiêm nhường
Học 遜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 遜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 遜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí