KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 郊
郊
Kanji Jōyō bậc trung học

郊 — “ngoại ô” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう
Bộ thủ ⾢ · bộ 163

“ngoại ô” trong tiếng Nhật là 郊, đọc là kou (こう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 郊外 (ngoại ô).

Thử ngay

郊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji郊
Nghĩangoại ô
Âm đọcこう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ郊外 (ngoại ô)

Cách đọc 郊

郊 đọc là kou (こう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 郊

  • 郊外ngoại ô
Học 郊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 郊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 郊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí